漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
供に
ともに
cùng với · together
N3
自供
じきょう
tự khai, thú tội · confession
N3
可決
かけつ
thông qua, tán thành · approval
N3
不可
ふか
không được, không đạt · wrong
N3
役者
やくしゃ
diễn viên · actor
N3
役人
やくにん
viên chức nhà nước · government official
N3
構う
かまう
để ý, bận tâm · to mind
N3
構内
こうない
trong khuôn viên · premises
N3
自身
じしん
tự mình, bản thân · (one's) self
N3
身内
みうち
người thân, họ hàng · relatives
N3
会費
かいひ
hội phí · membership fee
N3
国費
こくひ
chi tiêu của nhà nước · national expenditure
N3
日付
ひづけ
ngày tháng (ghi trên giấy tờ) · date
N3
付加
ふか
sự thêm vào, bổ sung · addition
N3
事由
じゆう
lý do, nguyên do · reason
N3
自由
じゆう
tự do · freedom
N3
比べ
くらべ
cuộc so tài · contest
N3
対比
たいひ
sự tương phản, đối chiếu · contrast
N3
難民
なんみん
người tị nạn · refugee
N3
難関
なんかん
cửa ải khó, trở ngại · barrier
N3
補強
ほきょう
tăng cường, gia cố · reinforcement
N3
補正
ほせい
hiệu chỉnh, điều chỉnh · correction
N3
女優
じょゆう
nữ diễn viên · actress
N3
優先
ゆうせん
ưu tiên · preference
N3
‹ Trước
1
2
…
14
15
16
…
31
32
Sau ›