漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
内容
ないよう
nội dung · contents
N3
変容
へんよう
thay đổi dung mạo, biến đổi · change in appearance
N3
必ず
かならず
nhất định, chắc chắn · always
N3
必要
ひつよう
cần thiết · necessary
N3
一応
いちおう
tạm thời, đại khái · more or less
N3
相応
そうおう
tương xứng, phù hợp · suitable
N3
歳月
さいげつ
năm tháng, thời gian · time
N3
歳入
さいにゅう
thu ngân sách hằng năm · annual revenue (government)
N3
争い
あらそい
cuộc tranh chấp, đánh nhau · fight
N3
争う
あらそう
cạnh tranh, tranh giành · to compete
N3
対談
たいだん
cuộc đối thoại, trò chuyện · talk
N3
相談
そうだん
bàn bạc, trao đổi ý kiến · consultation
N3
本能
ほんのう
bản năng · instinct
N3
能力
のうりょく
năng lực · ability
N3
再び
ふたたび
lại, một lần nữa · again
N3
再会
さいかい
gặp lại, tái ngộ · meeting again
N3
置く
おく
đặt, để · to put
N3
設置
せっち
lắp đặt · establishment
N3
流す
ながす
cho chảy, xả, dội · to drain
N3
一流
いちりゅう
hạng nhất · first-class
N3
疑い
うたがい
sự nghi ngờ · doubt
N3
疑う
うたがう
nghi ngờ · to doubt
N3
放る
ほうる
ném, quăng · to throw
N3
放つ
はなつ
bắn, phóng, thả ra · to fire (gun, arrow, questions, etc.)
N3
‹ Trước
1
2
…
13
14
15
…
31
32
Sau ›