漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
使用
しよう
sử dụng · use
N4
悪い
わるい
xấu · bad
N4
意地悪
いじわる
ác ý · mean; spiteful
N4
美容院
びよういん
tiệm làm đẹp · beauty salon
N4
医学
いがく
y học · medicine (study)
N4
若者
わかもの
người trẻ · young person
N4
忙しい
いそがしい
bận rộn · busy
N4
忙しさ
いそがしさ
sự bận rộn · busyness
N4
楽しい
たのしい
vui vẻ · fun
N4
音楽
おんがく
âm nhạc · music
N4
苦しい
くるしい
đau khổ · painful; hard
N4
苦手
にがて
không giỏi · weak point
N4
悲しい
かなしい
buồn · sad
N4
悲しむ
かなしむ
đau buồn · to grieve
N4
心配
しんぱい
lo lắng · worry
N4
配る
くばる
phân phát · to distribute
N4
今度
こんど
lần này · this time; next time
N4
温度
おんど
nhiệt độ · temperature
N4
一回
いっかい
một lần · one time
N4
回る
まわる
xoay vòng · to turn; go around
N4
一番
いちばん
số một; nhất · number one; most
N4
番号
ばんごう
số hiệu · number
N4
信号
しんごう
đèn giao thông · traffic light; signal
N4
自ら
みずから
tự mình, chính mình · oneself
N4
‹ Trước
1
2
…
4
5
6
…
14
15
Sau ›