漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
会心
かいしん
hài lòng, đắc ý · congeniality
N4
関心
かんしん
sự quan tâm · concern
N4
政界
せいかい
giới chính trị · (world of) politics
N4
業界
ぎょうかい
giới kinh doanh, ngành · business world
N4
教会
きょうかい
nhà thờ, giáo hội · church
N4
教え
おしえ
lời dạy · teaching
N4
文学
ぶんがく
văn học · literature
N4
近い
ちかい
gần · near
N4
間近
まぢか
ngay gần, cận kề · near
N4
考え
かんがえ
suy nghĩ, ý kiến · thinking
N4
選考
せんこう
tuyển chọn, xét tuyển · selection
N4
画家
がか
họa sĩ · painter
N4
区画
くかく
khu đất, lô đất · division
N4
海上
かいじょう
trên biển · (on the) sea
N4
海外
かいがい
nước ngoài, hải ngoại · foreign
N4
売る
うる
bán · to sell
N4
発売
はつばい
sự bán ra, phát hành · sale
N4
知る
しる
biết · to know
N4
知人
ちじん
người quen · friend
N4
使い
つかい
việc vặt, người được sai đi · errand
N4
行使
こうし
hành sử, thực thi (quyền) · use
N4
長所
ちょうしょ
sở trường, điểm mạnh · strong point
N4
場所
ばしょ
nơi, địa điểm · place
N4
時計
とけい
đồng hồ · clock
N4
‹ Trước
1
2
…
7
8
9
…
14
15
Sau ›