漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
大学
だいがく
đại học · university
N5
小さい
ちいさい
nhỏ · small
N5
小学校
しょうがっこう
trường tiểu học · elementary school
N5
父
ちち
cha tôi · my father
N5
お父さん
おとうさん
bố · father
N5
母
はは
mẹ tôi · my mother
N5
お母さん
おかあさん
mẹ · mother
N5
兄
あに
anh trai tôi · my older brother
N5
お兄さん
おにいさん
anh trai · older brother
N5
姉
あね
chị gái tôi · my older sister
N5
お姉さん
おねえさん
chị gái · older sister
N5
弟
おとうと
em trai · younger brother
N5
弟さん
おとうとさん
em trai (của người khác) · someone's younger brother
N5
妹
いもうと
em gái · younger sister
N5
妹さん
いもうとさん
em gái (của người khác) · someone's younger sister
N5
友達
ともだち
bạn bè · friend
N5
目
め
mắt · eye
N5
耳
みみ
tai · ear
N5
口
くち
miệng · mouth
N5
入り口
いりぐち
lối vào · entrance
N5
手
て
bàn tay · hand
N5
上手
じょうず
giỏi · skillful
N5
足
あし
chân · foot; leg
N5
川
かわ
dòng sông · river
N5
‹ Trước
1
2
3
4
5
6
7
8
Sau ›