漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
毎日
まいにち
mỗi ngày, hằng ngày · every day
N5
毎に
ごとに
mỗi, từng (một) · one by one
N5
金魚
きんぎょ
cá vàng · goldfish (Carassius auratus)
N5
火曜
かよう
thứ Ba · Tuesday
N5
火事
かじ
hỏa hoạn, đám cháy · fire
N5
木曜
もくよう
thứ Năm · Thursday
N5
木材
もくざい
gỗ, vật liệu gỗ · lumber
N5
火山
かざん
núi lửa · volcano
N5
登山
とざん
leo núi · mountain climbing
N5
一人
ひとり
một người · one person
N5
‹ Trước
1
2
3
4
5
6
7
8
Sau ›