漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
区域
くいき
vùng, khu · zone
N2
環境
かんきょう
môi trường · environment
N2
国境
こっきょう
biên giới · national border
N2
国際
こくさい
quốc tế · international
N2
実際
じっさい
thực tế · actually, in fact
N2
農業
のうぎょう
nông nghiệp · agriculture
N2
農家
のうか
nông dân · farmer, farmhouse
N2
平均
へいきん
trung bình · average
N2
均等
きんとう
đồng đều · equality, evenness
N2
富士山
ふじさん
núi Phú Sĩ · Mt. Fuji
N2
豊富
ほうふ
phong phú · abundant
N2
貧乏
びんぼう
nghèo khó · poverty
N2
貧しい
まずしい
nghèo nàn · poor
N2
役割
やくわり
vai trò · role, part
N2
割合
わりあい
tỉ lệ · ratio, proportion
N2
勤務
きんむ
công tác · work, duty
N2
通勤
つうきん
đi làm · commuting
N2
制度
せいど
chế độ · system, institution
N2
制服
せいふく
đồng phục · uniform
N2
判断
はんだん
phán đoán · judgement
N2
裁判
さいばん
phiên tòa · trial, judgement
N2
評価
ひょうか
đánh giá · evaluation
N2
評判
ひょうばん
danh tiếng · reputation
N2
責任
せきにん
trách nhiệm · responsibility
N2
‹ Trước
1
2
…
21
22
23
…
170
171
Sau ›