漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
責める
せめる
trách móc · to blame
N2
任せる
まかせる
giao phó · to entrust
N2
習慣
しゅうかん
thói quen · habit, custom
N2
慣れる
なれる
quen với · to get used to
N2
状態
じょうたい
trạng thái · state, condition
N2
態度
たいど
thái độ · attitude
N2
状況
じょうきょう
tình hình · situation
N2
年賀状
ねんがじょう
thiệp chúc năm mới · New Year's card
N2
適当
てきとう
thích hợp · suitable, appropriate
N2
適切
てきせつ
thỏa đáng · appropriate
N2
確認
かくにん
xác nhận · confirmation
N2
正確
せいかく
chính xác · accurate
N2
認める
みとめる
thừa nhận · to admit, to recognize
N2
知識
ちしき
kiến thức · knowledge
N2
意識
いしき
ý thức · consciousness
N2
効果
こうか
hiệu quả · effect
N2
有効
ゆうこう
có hiệu lực · valid, effective
N2
利益
りえき
lợi nhuận · profit, benefit
N2
有益
ゆうえき
hữu ích · beneficial
N2
損害
そんがい
thiệt hại · damage, loss
N2
損
そん
thiệt thòi · loss, disadvantage
N2
破壊
はかい
phá hủy · destruction
N2
突破
とっぱ
đột phá · breakthrough
N2
予防
よぼう
phòng ngừa · prevention
N2
‹ Trước
1
2
…
22
23
24
…
170
171
Sau ›