漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Từ vựng

Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.

優秀 ゆうしゅう ưu tú, xuất sắc · superior N1 前徴 ぜんちょう điềm báo trước · omen N1 特徴 とくちょう đặc trưng, đặc điểm · feature N1 弾み はずみ sự nảy lên, đà · bounce N1 弾く はじく búng, bật · to flip N1 償い つぐない sự đền bù, chuộc lỗi · recompense N1 償う つぐなう đền bù, chuộc lỗi · to make up for N1 年功 ねんこう thâm niên, công lao lâu năm · long service N1 功者 こうしゃ sự khéo léo, người thạo việc · cleverness N1 拠る よる dựa vào, do · to be due to N1 拠出 きょしゅつ sự đóng góp (tiền) · donation N1 秘か ひそか bí mật, lén lút · secret N1 秘決 ひけつ bí quyết · secret (method, trick, etc.) N1 拒む こばむ từ chối · to refuse N1 刑事 けいじ cảnh sát hình sự, thám tử · (police) detective N1 刑法 けいほう luật hình sự · criminal law N1 経塚 きょうづか gò chôn kinh Phật · sutra mound N1 首塚 くびづか mộ chôn thủ cấp · burial mound for severed heads N1 致す いたす làm (khiêm nhường) · to do N1 一致 いっち sự nhất trí, trùng khớp · agreement N1 繰る くる quấn, cuộn, lật (trang) · to reel N1 繰入 くりいれ sự chuyển vào (tiền) · inward transfer (of money) N1 尾行 びこう sự bám theo, theo dõi · shadow N1 首尾 しゅび đầu đuôi, kết quả · beginning and end N1