漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
大圏
たいけん
vòng tròn lớn · great circle
N1
圏内
けんない
trong phạm vi · inside (a region, area, etc.)
N1
酸化
さんか
sự ô-xi hóa · oxidation
N1
酸性
さんせい
tính axit · acidity
N1
罰一
ばついち
đã ly hôn một lần · being once divorced
N1
罰金
ばっきん
tiền phạt · fine
N1
自滅
じめつ
tự hủy diệt · self-destruction
N1
全滅
ぜんめつ
bị tiêu diệt hoàn toàn · total destruction
N1
国礎
こくそ
nền tảng quốc gia · pillar of state
N1
定礎
ていそ
đặt đá móng · laying a cornerstone (foundation stone)
N1
腐る
くさる
thối, hỏng · to rot
N1
腐す
くさす
chê bai · to speak ill of
N1
脚本
きゃくほん
kịch bản · script
N1
行脚
あんぎゃ
hành cước, du hành khất thực · pilgrimage
N1
潮時
しおどき
lúc con nước, thời điểm thích hợp · tidal hour
N1
高潮
こうちょう
triều cường · high tide
N1
出梅
つゆあけ
hết mùa mưa · end of the rainy season
N1
入梅
つゆいり
vào mùa mưa · entering the rainy season
N1
尽す
つくす
dốc hết, tận lực · to use up
N1
尽く
ことごとく
tất cả, hoàn toàn · altogether
N1
僕ら
ぼくら
chúng tôi, bọn tớ · we
N1
下僕
げぼく
đầy tớ, người hầu · manservant
N1
山桜
やまざくら
anh đào núi · mountain cherry (Cerasus jamasakura)
N1
夜桜
よざくら
hoa anh đào về đêm · cherry blossoms at night
N1
‹ Trước
1
2
…
26
27
28
…
88
89
Sau ›