漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
滑る
すべる
trượt · to slide
N1
孤立
こりつ
cô lập · isolation
N1
孤軍
こぐん
cánh quân đơn độc · lone (isolated) force
N1
炎上
えんじょう
bốc cháy · going up in flames
N1
脳炎
のうえん
viêm não · brain inflammation
N1
国賠
こくばい
bồi thường nhà nước · state indemnity
N1
賠責
ばいせき
bảo hiểm trách nhiệm bồi thường · liability insurance
N1
文句
もんく
lời phàn nàn · complaint
N1
句集
くしゅう
tập thơ haiku · collection of haiku poems
N1
寿し
すし
sushi · sushi
N1
長寿
ちょうじゅ
trường thọ · long life
N1
製鋼
せいこう
luyện thép · steel manufacture
N1
鋼管
こうかん
ống thép · steel pipe
N1
頑な
かたくな
bướng bỉnh, khăng khăng · obstinate
N1
頑強
がんきょう
ngoan cường, cứng cỏi · stubborn
N1
鎖す
とざす
đóng lại, khóa lại · to shut
N1
連鎖
れんさ
chuỗi, dây chuyền · chain
N1
摩る
さする
xoa, vuốt · to rub
N1
研摩
けんま
mài giũa · grinding
N1
励む
はげむ
nỗ lực, chăm chỉ · to work hard
N1
励み
はげみ
sự khích lệ, động lực · encouragement
N1
縦書
たてがき
viết dọc · writing vertically
N1
輝く
かがやく
tỏa sáng, lấp lánh · to shine
N1
輝き
かがやき
ánh sáng rực rỡ · brightness
N1
‹ Trước
1
2
…
27
28
29
…
88
89
Sau ›