漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
半鐘
はんしょう
chuông báo cháy · fire alarm
N1
警鐘
けいしょう
chuông cảnh báo, hồi chuông cảnh tỉnh · alarm bell
N1
憾む
うらむ
tiếc nuối · to regret
N1
憾み
うらみ
oán hận · resentment
N1
京畿
けいき
vùng quanh kinh đô · territories in the vicinity of Kyoto
N1
畿内
きない
vùng Kinai · Kinai (the five provinces in the immediate vicinity of Kyoto)
N1
磁場
じば
từ trường · magnetic field
N1
磁化
じか
sự từ hóa · magnetization
N1
弥る
わたる
vượt qua · to cross over
N1
弥生
やよい
thời kỳ Yayoi; tháng ba âm lịch · Yayoi period (ca. 300 BCE-300 CE)
N1
後昆
こうこん
con cháu · grandchildren
N1
昆明
こんめい
Côn Minh (Trung Quốc) · Kunming (China)
N1
粗い
あらい
thô ráp · coarse
N1
粗大
そだい
to và thô · coarse
N1
訂す
ただす
sửa (lỗi) · to correct (a typo, etc.)
N1
新訂
しんてい
hiệu đính mới · new revision
N1
発芽
はつが
nảy mầm · germination
N1
新芽
しんめ
chồi non · sprout
N1
お尻
おしり
cái mông · bottom
N1
目尻
めじり
đuôi mắt · outer canthus
N1
傘地
かさじ
vải làm ô · umbrella cloth
N1
日傘
ひがさ
ô che nắng · parasol (esp. one carried in the hand)
N1
一騎
いっき
một kỵ sĩ · one horseman
N1
騎行
きこう
cưỡi ngựa đi · horseback riding
N1
‹ Trước
1
2
…
50
51
52
…
88
89
Sau ›