漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
寧ろ
むしろ
thà rằng, đúng hơn là · rather
N1
寧日
ねいじつ
ngày yên bình · peaceful day
N1
循行
じゅんこう
tuần tra · patrol
N1
循環
じゅんかん
tuần hoàn · circulation
N1
忍者
にんじゃ
ninja, nhẫn giả · ninja
N1
忍ぶ
しのぶ
ẩn mình; chịu đựng · to conceal oneself
N1
怠い
だるい
uể oải, mệt mỏi · sluggish
N1
怠る
おこたる
xao lãng, chểnh mảng · to neglect
N1
如し
ごとし
giống như · like
N1
如実
にょじつ
thực tế, chân thực · reality
N1
寮生
りょうせい
người ở ký túc xá · boarder
N1
寮長
りょうちょう
trưởng ký túc xá · dormitory leader
N1
鉛直
えんちょく
thẳng đứng · upright
N1
鉛製
えんせい
làm bằng chì · leaden
N1
連珠
れんじゅ
cờ caro nối năm · variant of gobang (game)
N1
数珠
じゅず
chuỗi tràng hạt · rosary
N1
凝る
こる
cứng (cơ); say mê · to become stiff (of muscles)
N1
凝視
ぎょうし
nhìn chằm chằm · stare
N1
苗代
なわしろ
ruộng mạ · rice nursery
N1
苗木
なえぎ
cây giống · seedling
N1
野獣
やじゅう
dã thú · wild beast
N1
百獣
ひゃくじゅう
muôn loài thú · all kinds of animals
N1
哀れ
あわれ
đáng thương · pity
N1
哀しい
かなしい
buồn · sad
N1
‹ Trước
1
2
…
51
52
53
…
88
89
Sau ›