漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
一夢
いちむ
một giấc mộng · (a) dream
N2
夢中
むちゅう
say mê, mải mê · absorbed in
N2
巻く
まく
cuộn, quấn · to wind
N2
葉巻
はまき
xì gà · cigar
N2
一緒
いっしょ
cùng nhau · (doing) together
N2
内緒
ないしょ
bí mật · secrecy
N2
包み
つつみ
bọc, gói · bundle
N2
包む
つつむ
gói, bọc · to wrap up
N2
進駐
しんちゅう
tiến vào chiếm đóng · occupation
N2
駐支
ちゅうし
thường trú tại Trung Quốc · resident in China
N2
賃金
ちんぎん
tiền lương · wages
N2
家賃
やちん
tiền thuê nhà · rent
N2
紹述
しょうじゅつ
kế thừa, tiếp nối · following (works, thoughts, etc. of another)
N2
紹介
しょうかい
giới thiệu · introduction
N2
草原
そうげん
thảo nguyên, đồng cỏ · grassy field
N2
草案
そうあん
bản thảo · draft (for a speech, bill, etc.)
N2
雇い
やとい
người làm thuê · employee
N2
雇う
やとう
thuê, mướn · to employ
N2
暮れ
くれ
hoàng hôn, cuối (năm) · sunset
N2
暮し
くらし
cuộc sống, sinh hoạt · (way of) life
N2
替え
かえ
sự thay đổi · change
N2
替り
かわり
người, vật thay thế · substitute
N2
預金
よきん
tiền gửi (ngân hàng) · deposit
N2
預防
よぼう
phòng ngừa · prevention
N2
‹ Trước
1
2
…
12
13
14
…
28
29
Sau ›