漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
乗車券
じょうしゃけん
vé xe · passenger ticket
N2
入場券
にゅうじょうけん
vé vào cửa · admission ticket
N2
金額
きんがく
số tiền · amount of money
N2
半額
はんがく
nửa giá · half price
N2
伝統
でんとう
truyền thống · tradition
N2
大統領
だいとうりょう
tổng thống · president
N2
領事館
りょうじかん
lãnh sự quán · consulate
N2
地域
ちいき
khu vực · region, area
N2
区域
くいき
vùng, khu · zone
N2
環境
かんきょう
môi trường · environment
N2
国境
こっきょう
biên giới · national border
N2
国際
こくさい
quốc tế · international
N2
実際
じっさい
thực tế · actually, in fact
N2
農業
のうぎょう
nông nghiệp · agriculture
N2
農家
のうか
nông dân · farmer, farmhouse
N2
平均
へいきん
trung bình · average
N2
均等
きんとう
đồng đều · equality, evenness
N2
富士山
ふじさん
núi Phú Sĩ · Mt. Fuji
N2
豊富
ほうふ
phong phú · abundant
N2
貧乏
びんぼう
nghèo khó · poverty
N2
貧しい
まずしい
nghèo nàn · poor
N2
役割
やくわり
vai trò · role, part
N2
割合
わりあい
tỉ lệ · ratio, proportion
N2
勤務
きんむ
công tác · work, duty
N2
‹ Trước
1
2
3
4
5
…
28
29
Sau ›