漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
怒る
おこる
tức giận · to get angry
N2
怒り
いかり
cơn giận · anger, rage
N2
航空
こうくう
hàng không · aviation
N2
欠航
けっこう
hủy chuyến · cancelled flight or sailing
N2
燃料
ねんりょう
nhiên liệu · fuel
N2
燃える
もえる
cháy · to burn
N2
地震
じしん
động đất · earthquake
N2
震える
ふるえる
run rẩy · to tremble
N2
救急車
きゅうきゅうしゃ
xe cấp cứu · ambulance
N2
救う
すくう
cứu · to rescue
N2
健康的
けんこうてき
lành mạnh · healthy
N2
お腹
おなか
bụng · stomach, belly
N2
腹痛
ふくつう
đau bụng · stomachache
N2
髪の毛
かみのけ
tóc · hair
N2
散髪
さんぱつ
cắt tóc · haircut
N2
喜び
よろこび
niềm vui · joy
N2
大喜
おおよろこび
niềm vui lớn, mừng rỡ · great joy
N2
年齢
ねんれい
tuổi · age
N2
月齢
げつれい
tuổi của trăng · age of the Moon
N2
囲み
かこみ
vòng vây, khung · enclosure
N2
囲い
かこい
hàng rào, vòng rào · enclosure
N2
卒る
おわる
kết thúc · to end
N2
大卒
だいそつ
tốt nghiệp đại học · university graduate
N2
戦略
せんりゃく
chiến lược · strategy
N2
‹ Trước
1
2
…
4
5
6
…
28
29
Sau ›