漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
中略
ちゅうりゃく
omission (of middle part of a text) · lược bỏ đoạn giữa
N2
承る
うけたまわる
to hear · nghe, tiếp nhận (khiêm nhường)
N2
領承
りょうしょう
acknowledgement · sự chấp nhận, đồng ý
N2
浮き
うき
floating · phao, sự nổi
N2
浮く
うく
to float · nổi
N2
順に
じゅんに
in order · theo thứ tự, lần lượt
N2
手順
てじゅん
process · trình tự, quy trình
N2
絶つ
たつ
to sever · cắt đứt
N2
中絶
ちゅうぜつ
abortion · sự phá thai; sự gián đoạn
N2
岩間
いわま
among rocks · giữa các khe đá
N2
岩山
いわやま
rocky mountain · núi đá
N2
練り
ねり
kneading · sự nhào trộn
N2
練る
ねる
to knead · nhào, trộn; trau chuốt
N2
押し
おし
push · sự đẩy, cú ấn
N2
押す
おす
to push · ấn, đẩy
N2
倒れ
たおれ
collapse · sự đổ, sự sụp đổ
N2
倒さ
さかさ
inverted · lộn ngược
N2
政庁
せいちょう
government office · cơ quan chính quyền
N2
県庁
けんちょう
prefectural office · trụ sở tỉnh
N2
城内
じょうない
inside of a castle · bên trong thành
N2
開城
かいじょう
surrender of a castle · mở cửa thành đầu hàng
N2
1等
いっとう
first class · hạng nhất
N2
一等
いっとう
first class · hạng nhất, giải nhất
N2
大層
たいそう
very · rất, lắm
N2
‹ 前へ
1
2
…
5
6
7
…
28
29
次へ ›