漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
谷川
たにがわ
suối trên núi · mountain stream
N3
気候
きこう
khí hậu · climate
N3
候補
こうほ
ứng cử viên · candidate
N3
史上
しじょう
trong lịch sử · in history
N3
史学
しがく
sử học · study of history
N3
日程
にってい
lịch trình · schedule
N3
行程
こうてい
hành trình, chặng đường · journey
N3
満員
まんいん
chật kín người · full house
N3
円満
えんまん
hòa thuận, viên mãn · harmonious
N3
一敗
いっぱい
một trận thua · one defeat
N3
敗者
はいしゃ
người thua cuộc · loser
N3
管理
かんり
quản lý · control
N3
管内
かんない
trong phạm vi quản lý · within the jurisdiction (of)
N3
下値
したね
giá thấp nhất · lowest price
N3
安値
やすね
giá rẻ · low price
N3
突き
つき
cú đâm, cú đẩy · thrust
N3
突く
つく
chọc, đâm · to prick
N3
兵員
へいいん
quân số · military strength
N3
工兵
こうへい
lính công binh · combat engineer
N3
間接
かんせつ
gián tiếp · indirection
N3
接見
せっけん
tiếp kiến · (official) audience
N3
容器
ようき
đồ chứa, vật đựng · container
N3
食器
しょっき
bát đĩa, bộ đồ ăn · tableware
N3
路地
ろじ
ngõ hẻm · alley
N3
‹ Trước
1
2
…
21
22
23
…
31
32
Sau ›