漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
教師
きょうし
giáo viên · teacher
N3
人材
じんざい
nhân tài · capable person
N3
機材
きざい
máy móc và vật tư · machinery and materials
N3
登り
のぼり
sự leo lên, đường lên dốc · ascent
N3
登る
のぼる
leo, trèo · to ascend
N3
批議
ひぎ
chê trách, phê phán · blaming
N3
高批
こうひ
lời phê bình quý báu (của ngài) · your valued criticism
N3
易い
やすい
dễ · easy
N3
安易
あんい
dễ dàng, dễ dãi · easy
N3
戸外
こがい
ngoài trời · open air
N3
下戸
げこ
người không uống được rượu · non-drinker
N3
生存
せいぞん
sự sinh tồn · existence
N3
存続
そんぞく
sự tiếp tục tồn tại · continuance
N3
飛ぶ
とぶ
bay · to fly
N3
飛行
ひこう
chuyến bay, sự bay · flight
N3
殺し
ころし
vụ giết người · murder
N3
殺す
ころす
giết · to kill
N3
中央
ちゅうおう
trung tâm, chính giữa · centre
N3
年央
ねんおう
giữa năm · mid-year
N3
単に
たんに
chỉ, đơn thuần · simply
N3
単一
たんいつ
đơn nhất, duy nhất · single
N3
座る
すわる
ngồi · to sit (down)
N3
一座
いちざ
cả đoàn, cả gánh hát · the whole company
N3
編む
あむ
đan (len) · to knit
N3
‹ Trước
1
2
…
23
24
25
…
31
32
Sau ›