漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
高架
こうか
trên cao, cầu cạn · elevated (structure)
N1
鬼女
きじょ
quỷ cái · demoness
N1
鬼神
きしん
quỷ thần · fierce god
N1
庶事
しょじ
những việc lặt vặt · various matters
N1
庶民
しょみん
thứ dân, dân thường · common people
N1
稚気
ちき
tính trẻ con · childishness
N1
滋る
しげる
mọc um tùm · to grow thickly
N1
京滋
けいじ
vùng Kyoto và Shiga · Kyoto-Shiga
N1
幻想
げんそう
ảo tưởng · fantasy
N1
幻視
げんし
ảo thị · visual hallucination
N1
煮る
にる
ninh, luộc · to boil
N1
山姫
やまひめ
nữ thần núi · mountain goddess
N1
美姫
びき
mỹ nữ · beautiful maiden
N1
誓い
ちかい
lời thề · oath
N1
誓う
ちかう
thề · to swear
N1
一把
いちわ
một bó · bundle
N1
践む
ふむ
giẫm lên · to step on
N1
実践
じっせん
thực tiễn, thực hành · practice
N1
呈上
ていじょう
dâng tặng · giving
N1
進呈
しんてい
biếu tặng · presentation (e.g. of a gift)
N1
疎ら
まばら
thưa thớt · sparse
N1
疎か
おろそか
cẩu thả, lơ là · negligent
N1
仰る
おっしゃる
nói (kính ngữ) · to say
N1
仰ぐ
あおぐ
ngước nhìn · to look up (at)
N1
‹ Trước
1
2
…
125
126
127
…
170
171
Sau ›