漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
九泉
きゅうせん
cửu tuyền, âm phủ · hades
N2
原泉
げんせん
nguồn suối · source (of a spring, etc.)
N2
御前
おまえ
mày, cậu (thân mật) · you
N2
御社
おんしゃ
quý công ty · your company
N2
皮フ
ひふ
da · skin
N2
皮ふ
ひふ
da · skin
N2
漁り
あさり
sự lục lọi tìm kiếm · searching
N2
漁る
あさる
lục lọi, tìm kiếm · to look for
N2
荒い
あらい
thô bạo, dữ dội · rough
N2
荒す
あらす
tàn phá · to lay waste
N2
貯え
たくわえ
của để dành · store
N2
貯金
ちょきん
tiền tiết kiệm · putting money aside
N2
硬い
かたい
cứng · hard
N2
硬さ
かたさ
độ cứng · firmness
N2
歯車
はぐるま
bánh răng · gear
N2
義歯
ぎし
răng giả · artificial tooth
N2
埋立
うめたて
lấp đất lấn biển · land reclamation
N2
埋蔵
まいぞう
chôn giấu, trữ lượng · burying in the ground
N2
人柱
ひとばしら
người hi sinh vì đại nghĩa · person who died for a cause
N2
円柱
まるばしら
cột tròn · column
N2
祭り
まつり
lễ hội · festival
N2
祭る
まつる
thờ cúng · to deify
N2
お袋
おふくろ
mẹ (cách gọi thân mật) · (one's) mother
N2
手袋
てぶくろ
găng tay · glove
N2
‹ Trước
1
2
…
72
73
74
…
170
171
Sau ›