漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
← Quay lại danh sách
荒い
N2
あらい
🔊
thô bạo, dữ dội
rough
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
荒
hoang · hoang tàn, thô bạo
コウ あ(らす),あ(れる),あら(い),すさ(ぶ),すさ(む),あ(らし)
Từ cùng chủ đề
—