漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
木材
N5

もくざい

gỗ, vật liệu gỗ

lumber

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

Chữ Kanji trong từ

Từ cùng chủ đề

—