漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
羞恥
N1
しゅうち
🔊
xấu hổ, ngượng ngùng
shyness
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
羞
tu · xấu hổ, e thẹn
シュウ はじ(る),すすめ(る),は(ずかしい)
Từ cùng chủ đề
🗂️ Cảm xúc
妬む
妬み
羨む
羨み
憬れる
憬れ
羞む
羞い
鬱積
鬱病
慄え
慄き