漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
挟む
N2
はさむ
🔊
kẹp giữa
to hold between (e.g. one's fingers, chopsticks)
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
挟
hiệp · kẹp, chen giữa
キョウ,ショウ はさ(む),はさ(まる),わきばさ(む),さしはさ(む)
Từ cùng chủ đề
—