漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
匿う
N1

かくまう

che giấu, chứa chấp

to shelter (e.g. a fugitive)

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

Từ cùng chủ đề

—