訓 かくま(う) ・ 音 トク
Hán Việt: nặc
Bộ 匸 (che giấu) cho nghĩa, 若 gợi âm: giấu vào chỗ kín. Hán Việt nặc → nặc danh 匿名 (giấu tên).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は匿名で寄付をした。 (かれはとくめいできふをした)
Anh ấy quyên góp dưới hình thức nặc danh.