Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 10 nét

giấu, che giấu · hide, shelter, shield

訓 かくま(う) ・ 音 トク

Hán Việt: nặc

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 匸 (che giấu) cho nghĩa, 若 gợi âm: giấu vào chỗ kín. Hán Việt nặc → nặc danh 匿名 (giấu tên).

Thông tin nhanh

Hán Việt
nặc
Âm On
トク
Âm Kun
かくま(う)
Số nét
10
JLPT
N1

Âm On

トク

Âm Kun

かくま(う)
Hán Việt: nặc

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Hệ
2 nét

Ví dụ câu

彼は匿名で寄付をした。 (かれはとくめいできふをした)

Anh ấy quyên góp dưới hình thức nặc danh.

Kanji liên quan