・ 音 ハン
Hán Việt: ban
Bên trái là 舟 (chu — thuyền), bên phải là 殳 (thù — cầm gậy, mái chèo). Chèo cho thuyền xoay vòng, quay khắp một lượt nên thành nghĩa "khắp, nói chung". Hán Việt "ban": 一般 nhất ban tức nói chung.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
一般の人はここに入れません。 (いっぱんのひとはここにはいれません)
Người thường không được vào đây.