Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 13 nét

thuyền nhỏ · rowboat, small boat

・ 音 テイ

Hán Việt: đĩnh

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ Chu (舟, thuyền) cho nghĩa, chữ Đình (廷) gợi âm: chiếc thuyền nhỏ, như đĩnh (xuồng), tiềm thủy đĩnh (tàu ngầm).

Thông tin nhanh

Hán Việt
đĩnh
Âm On
テイ
Âm Kun
Số nét
13
JLPT
N1

Bộ thủ

Chu 6 nét

Âm On

テイ

Âm Kun

Hán Việt: đĩnh

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Chu
6 nét

Ví dụ câu

救命艇が海に下ろされた。 (きゅうめいていがうみにおろされた)

Xuồng cứu sinh được hạ xuống biển.