訓 あま(い),あま(える),あま(やかす),うま(い) ・ 音 カン
Hán Việt: cam
Chữ 甘 vẽ cái miệng (口) đang ngậm một miếng ngon ở giữa, nên nghĩa là ngọt. Hán Việt cam, như cam thảo, cam lộ (sương ngọt).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
このケーキはとても甘い。 (このけーきはとてもあまい)
Cái bánh này rất ngọt.