訓 お(る),お(れる) ・ 音 セツ
Hán Việt: chiết
扌(bộ thủ — bàn tay) bên trái, 斤 (cái rìu) bên phải: tay vung rìu chặt cho gãy. Hán Việt "chiết": chiết cành, chiết khấu, khúc chiết; 折り紙 là nghệ thuật gấp giấy.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
紙を半分に折ります。 (かみをはんぶんにおります)
Tôi gấp tờ giấy làm đôi.