・ 音 シュウ
Hán Việt: chu
Bộ 辶 (sước, bước đi) ghép với 周 (chu, vòng quanh): đi giáp một vòng là hết một tuần. Hán Việt "chu" trong chu kỳ, chu vi.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
来週テストがあります。 (らいしゅうてすとがあります)
Tuần sau có bài kiểm tra.