訓 みさき ・ 音 コウ 🔊
Hán Việt: giáp
Bộ 山 (núi) cho nghĩa, 甲 (giáp) gợi âm: dải núi nhô ra biển như mũi giáp. Hán Việt giáp.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
岬の先に灯台が立っている。 (みさきのさきにとうだいがたっている)
Có một ngọn hải đăng ở đầu mũi đất.