訓 あいだ,ま ・ 音 カン,ケン
Hán Việt: gian
Chữ 日 (mặt trời) lọt vào giữa 門 (môn, cánh cổng): tia nắng xuyên qua khe hở giữa hai cánh cửa. Hán Việt "gian" trong không gian, thời gian, trung gian.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
一週間旅行します。 (いっしゅうかんりょこうします)
Tôi sẽ đi du lịch một tuần.