・ 音 キ
Hán Việt: huy
Bộ 扌 (thủ — tay) cho nghĩa vung tay, 軍 (quân — quân đội) gợi âm キ và cả hình ảnh. Vung tay điều động cả đạo quân. Hán Việt "huy": chỉ huy 指揮, phát huy 発揮, huy động.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は試合で実力を発揮しました。 (かれはしあいでじつりょくをはっきしました)
Anh ấy đã phát huy thực lực trong trận đấu.