訓 しし ・ 音 ニク 🔊
Hán Việt: nhục
Hình miếng thịt có thớ. Nhục là thịt, như nhục thể 肉体, cốt nhục.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
私は肉より魚が好きです。 (わたしはにくよりさかながすきです)
Tôi thích cá hơn thịt.