・ 音 カン
Hán Việt: quan
宀 (mái nhà) trùm lên phần dưới vốn vẽ nơi đóng quân: tòa nhà công đường, chỗ làm việc của quan lại. Hán Việt "quan": quan chức, ngoại giao quan, cảnh sát quan.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
警官が道に立っています。 (けいかんがみちにたっています)
Một cảnh sát đang đứng trên đường.