訓 こころ(みる),ため(す) ・ 音 シ
Hán Việt: thí
Bộ ngôn 言 cho nghĩa, 式 (thức) gợi âm: dùng lời để thử. Thí là thử, như thí nghiệm, thí sinh; 試験 là kỳ thi.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
明日は日本語の試験があります。 (あしたはにほんごのしけんがあります)
Ngày mai tôi có bài thi tiếng Nhật.