訓 まえ ・ 音 ゼン
Hán Việt: tiền
Nhớ theo âm Hán Việt "tiền", luôn chỉ cái ở phía trước hoặc trước đó: mặt tiền, tiền sử, tiền bối, tiền đề, tiền lệ.
—
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.
駅の前に喫茶店があります。 (えきのまえにきっさてんがあります)
Có quán cà phê trước ga.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.