Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

読んで覚える漢字

Đọc hiểu

Gặp lại chữ Kanji trong ngữ cảnh thật. Bấm vào chữ bất kỳ để xem nghĩa và âm Hán Việt, bật furigana khi cần, nghe đọc mẫu từng đoạn.

Tất cảN5N4N3N2N1
🗣️上司への進捗報告
🗣️ Hội thoạiN2

Báo cáo tiến độ công việc

Nhân viên báo cáo tiến độ, giải thích nguyên nhân chậm trễ và xin lùi hạn nộp bằng kính ngữ.

⏱ 2 phút đọc漢 68 Kanji
🗣️美容院で髪を切る
🗣️ Hội thoạiN3

Ở tiệm cắt tóc

Hội thoại ở tiệm cắt tóc: nói rõ muốn cắt ngắn bao nhiêu, gội đầu và nhận xét khi xong.

⏱ 2 phút đọc漢 37 Kanji
🗣️アルバイトの面接
🗣️ Hội thoạiN3

Phỏng vấn làm thêm

Buổi phỏng vấn làm thêm: hỏi kinh nghiệm, số ngày làm được, giờ ca và mức lương theo giờ.

⏱ 2 phút đọc漢 62 Kanji
🗣️不動産屋で部屋を探す
🗣️ Hội thoạiN3

Thuê căn hộ

Tại văn phòng bất động sản: hỏi tiền thuê, phí quản lý và hẹn đi xem phòng thực tế.

⏱ 2 phút đọc漢 57 Kanji
🗣️週末、友達を誘う
🗣️ Hội thoạiN4

Rủ bạn đi chơi cuối tuần

Hai người bạn rủ nhau đi xem phim và ăn uống, chốt giờ và địa điểm gặp mặt bằng thể thông thường.

⏱ 2 phút đọc漢 41 Kanji
🗣️病院の受付で
🗣️ Hội thoạiN4

Ở quầy tiếp đón bệnh viện

Hội thoại ở quầy tiếp đón bệnh viện lần đầu đi khám: điền phiếu, xuất trình thẻ bảo hiểm và chờ gọi tên.

⏱ 2 phút đọc漢 39 Kanji
💬お店で交換と返品をする
💬 Mẫu câu hằng ngàyN4

Đổi và trả hàng

Đổi hàng vì sai cỡ, xuất trình hoá đơn và hỏi điều kiện trả lại hàng.

⏱ 2 phút đọc漢 27 Kanji
💬電話を掛ける
💬 Mẫu câu hằng ngàyN4

Gọi điện thoại

Gọi điện xin gặp một người, hỏi giờ họ quay lại và để lại lời nhắn.

⏱ 2 phút đọc漢 28 Kanji
💬具合が悪い時
💬 Mẫu câu hằng ngàyN4

Khi bị ốm

Nói triệu chứng, xin nghỉ một buổi và những câu hỏi thăm thường gặp.

⏱ 2 phút đọc漢 35 Kanji
💬電車の乗り方
💬 Mẫu câu hằng ngàyN4

Đi tàu điện

Mua vé, dùng thẻ IC, phân biệt tàu nhanh tàu thường và cách đổi tàu.

⏱ 2 phút đọc漢 61 Kanji
💬道を聞く
💬 Mẫu câu hằng ngàyN4

Hỏi đường

Cách hỏi đường tới ga, bưu điện và hiểu chỉ dẫn rẽ trái rẽ phải.

⏱ 2 phút đọc漢 27 Kanji
💬教室でよく使う言葉
💬 Mẫu câu hằng ngàyN5

Những câu thầy cô hay nói trong lớp

Các mệnh lệnh nhẹ nhàng thầy cô dùng mỗi ngày và câu học sinh hay hỏi lại.

⏱ 2 phút đọc漢 36 Kanji