Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
学校

Trường học

113 Từ vựng

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

Từ vựng theo chủ đề này

かい
chữ khải
楷書 かいしょ
chữ khải (chữ chân phương)
語彙 ごい
từ vựng
彙報 いほう
bản tin, thông báo
付箋 ふせん
giấy ghi chú dán
用箋 ようせん
giấy viết thư
鉛製 えんせい
làm bằng chì
鉛直 えんちょく
thẳng đứng
寮長 りょうちょう
trưởng ký túc xá
寮生 りょうせい
người ở ký túc xá
墨絵 すみえ
tranh thủy mặc
すみ
mực tàu
選奨 せんしょう
tuyển chọn khen thưởng
奨め すすめ
lời khuyên
塾長 じゅくちょう
hiệu trưởng trường tư
塾生 じゅくせい
học viên trường luyện thi
詩集 ししゅう
tập thơ
詩人 しじん
thi nhân, nhà thơ
出典 しゅってん
xuất xứ, nguồn trích dẫn
事典 じてん
bách khoa từ điển
博学 はくがく
học rộng, uyên bác
と博 とばく
cờ bạc
机上 きじょう
trên bàn; lý thuyết suông
長机 ながづくえ
bàn dài
作詞 さくし
viết lời bài hát
動詞 どうし
động từ
冊子 さっし
cuốn sách nhỏ
分冊 ぶんさつ
tập, quyển tách riêng
訓え おしえ
lời dạy
訓む よむ
đọc (theo nghĩa)
自筆 じひつ
tự tay viết
筆者 ひっしゃ
tác giả, người viết
文章 ぶんしょう
văn chương, bài viết
記章 きしょう
huy hiệu, huy chương
徒者 いたずらもの
kẻ nghịch ngợm
生徒 せいと
học sinh
練る ねる
nhào, trộn; trau chuốt
練り ねり
sự nhào trộn
大卒 だいそつ
tốt nghiệp đại học
卒る おわる
kết thúc
留学 りゅうがく
du học
留る とまる
dừng lại
修理 しゅうり
sửa chữa
修業 しゅうぎょう
việc tu nghiệp, học hành
教師 きょうし
giáo viên
師事 しじ
theo học, thụ giáo
内科 ないか
khoa nội
科学 かがく
khoa học
史学 しがく
sử học
史上 しじょう
trong lịch sử
課長 かちょう
trưởng phòng, trưởng ban
日課 にっか
công việc hằng ngày
公算 こうさん
khả năng, xác suất
決算 けっさん
quyết toán
組む くむ
khoanh (tay), bắt chéo (chân); lập nhóm
組み くみ
lớp, tổ, nhóm
勉強 べんきょう
học, học bài
勉学 べんがく
việc học tập
習う ならう
học (có người dạy)
自習 じしゅう
tự học
用紙 ようし
mẫu đơn, giấy mẫu
手紙 てがみ
lá thư
数字 すうじ
chữ số, con số
一字 いちじ
một chữ
試み こころみ
sự thử, nỗ lực
試し ためし
sự thử
究明 きゅうめい
sự làm rõ, điều tra
学究 がっきゅう
học giả
研究 けんきゅう
nghiên cứu
研ぐ とぐ
mài, vo (gạo)
文学 ぶんがく
văn học
教え おしえ
lời dạy
教会 きょうかい
nhà thờ, giáo hội
表題 ひょうだい
tiêu đề, đầu đề
議題 ぎだい
vấn đề đem ra thảo luận, nghị đề
教授 きょうじゅ
giáo sư
講座 こうざ
khóa học
講義 こうぎ
bài giảng
論文 ろんぶん
luận văn
意識 いしき
ý thức
知識 ちしき
kiến thức
制服 せいふく
đồng phục
制度 せいど
chế độ
小説 しょうせつ
tiểu thuyết
説明 せつめい
giải thích
実験 じっけん
thí nghiệm
試験 しけん
kỳ thi
同級生 どうきゅうせい
bạn cùng lớp
上級 じょうきゅう
cấp cao
記事 きじ
bài báo
日記 にっき
nhật ký
感覚 かんかく
cảm giác
覚える おぼえる
ghi nhớ
答える こたえる
trả lời
答え こたえ
câu trả lời
問題 もんだい
vấn đề
品質 ひんしつ
chất lượng
質問 しつもん
câu hỏi
英語 えいご
tiếng Anh
日本語 にほんご
tiếng Nhật
日本 にほん
Nhật Bản
ほん
sách
先週 せんしゅう
tuần trước
高校 こうこう
trường trung học
学校 がっこう
trường học
先生 せんせい
giáo viên
学生 がくせい
học sinh
入学 にゅうがく
nhập học
入る はいる
vào
読書 どくしょ
đọc sách
読む よむ
đọc
辞書 じしょ
từ điển
書く かく
viết