Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
時間

Thời gian

109 Từ vựng

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

Từ vựng theo chủ đề này

月旦 げったん
ngày đầu tháng
一旦 いったん
một lần, tạm thời
今宵 こよい
tối nay
宵月 よいづき
trăng đầu hôm
年頃 としごろ
tuổi chừng, độ tuổi
日頃 ひごろ
thường ngày
今暁 こんぎょう
sáng sớm nay
通暁 つうぎょう
thông hiểu, thông thạo
暦学 れきがく
lịch học (môn nghiên cứu lịch)
暦月 れきげつ
tháng theo lịch
暇人 ひまじん
người rảnh rỗi
間暇 かんか
nhàn rỗi
一瞬 いっしゅん
một khoảnh khắc
瞬ぐ まじろぐ
chớp mắt
旬日 じゅんじつ
khoảng mười ngày
一旬 いちじゅん
mười ngày
暫時 ざんじ
một lúc ngắn
暫く しばらく
một lát, một thời gian
世紀 せいき
thế kỷ
紀行 きこう
du ký, ký sự hành trình
一晩 ひとばん
một đêm
一昔 ひとむかし
một thời (khoảng mười năm)
昔日 せきじつ
ngày xưa
翌年 よくねん
năm sau
翌日 よくじつ
ngày hôm sau
一秒 いちびょう
một giây
1秒 いちびょう
một giây
暮し くらし
cuộc sống, sinh hoạt
暮れ くれ
hoàng hôn, cuối (năm)
一節 いっせつ
một đoạn (văn, nhạc)
時節 じせつ
thời tiết, mùa
四季 しき
bốn mùa
今季 こんき
mùa này
遅れ おくれ
sự chậm trễ
遅い おそい
chậm, muộn
月齢 げつれい
tuổi của trăng
年齢 ねんれい
tuổi
延べ のべ
tổng cộng; hợp đồng giao sau
延び のび
sự kéo dài, tăng trưởng
持久 じきゅう
sức bền
長久 ちょうきゅう
sự lâu dài, trường cửu
未定 みてい
chưa định
未だ まだ
vẫn còn, chưa
前歴 ぜんれき
lý lịch, quá khứ
新旧 しんきゅう
mới và cũ
旧い ふるい
末日 まつじつ
ngày cuối (tháng)
年末 ねんまつ
cuối năm
歳入 さいにゅう
thu ngân sách hằng năm
歳月 さいげつ
năm tháng, thời gian
昨年 さくねん
năm ngoái
昨日 きのう
hôm qua
初日 しょにち
ngày đầu tiên
初め はじめ
lúc đầu, sự bắt đầu
昼前 ひるまえ
buổi sáng (trước trưa)
お昼 おひる
bữa trưa; buổi trưa
冬期 とうき
kỳ mùa đông
冬場 ふゆば
mùa đông, dịp đông
月曜 げつよう
thứ Hai
日曜 にちよう
Chủ nhật
夕方 ゆうがた
chiều tối
夕日 ゆうひ
mặt trời lặn, nắng chiều
夏場 なつば
mùa hè, dịp hè
今夏 こんか
mùa hè năm nay
今秋 こんしゅう
mùa thu năm nay
秋分 しゅうぶん
thu phân
今春 こんしゅん
mùa xuân năm nay
春分 しゅんぶん
xuân phân
前夜 ぜんや
đêm trước
夜間 やかん
ban đêm
去る さる
rời đi, đi khỏi
早く はやく
sớm, nhanh (phó từ)
早い はやい
nhanh, sớm
今朝 けさ
sáng nay
朝日 あさひ
mặt trời buổi sáng
時代 じだい
thời đại
年代 ねんだい
niên đại, lứa tuổi
毎に ごとに
mỗi, từng (một)
毎日 まいにち
mỗi ngày, hằng ngày
現金 げんきん
tiền mặt
現在 げんざい
hiện tại
学期 がっき
học kỳ
期間 きかん
thời hạn
過ごす すごす
trải qua
過去 かこ
quá khứ
午後 ごご
buổi chiều
後で あとで
sau này
午前 ごぜん
buổi sáng
まえ
phía trước
土地 とち
đất đai
土曜日 どようび
thứ Bảy
お金 おかね
tiền
金曜日 きんようび
thứ Sáu
三時半 さんじはん
ba giờ rưỡi
今晩 こんばん
tối nay
今日 きょう
hôm nay
来週 らいしゅう
tuần sau
今週 こんしゅう
tuần này
あいだ
khoảng giữa
半分 はんぶん
một nửa
五分 ごふん
năm phút
何時 なんじ
mấy giờ
時間 じかん
thời gian
去年 きょねん
năm ngoái
今年 ことし
năm nay
先月 せんげつ
tháng trước
月曜日 げつようび
thứ Hai
誕生日 たんじょうび
sinh nhật
日曜日 にちようび
Chủ Nhật