漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
← Quay lại danh sách
遅れ
N2
おくれ
🔊
sự chậm trễ
delay
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
遅
trì · chậm, muộn
チ おく(れる),おく(らす),おそ(い)
Từ cùng chủ đề
🗂️ Thời gian
月旦
一旦
今宵
宵月
年頃
日頃
今暁
通暁
暦学
暦月
暇人
間暇
一瞬