漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
墾田
N1
こんでん
🔊
ruộng mới khai phá
new rice field
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
墾
khẩn · khai hoang
コン は(る),ひら(く)
Từ cùng chủ đề
🗂️ Công việc
開墾
冶工
冶金
吏員
吏人
進捗
捗る
窯場
窯業
侍者
侍る
本俸