漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
← Quay lại danh sách
曽て
N1
かつて
🔊
đã từng, trước kia
once
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
曽
tằng · đã từng; (bậc) cụ, chắt
ソウ,ソ,ゾウ かつ,かつて,すなわち
Từ cùng chủ đề
🗂️ Gia đình
外戚
内戚
婆
悪婆
日嗣
後嗣
嫡子
嫡出
女婿
相婿
翁
村翁
婚姻