Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 10 nét

chen lấn, đến gần · approach, draw near, push open

訓 ひら(く) ・ 音 アイ

Hán Việt: ai

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 扌 (tay) cho nghĩa, 矣 gợi âm: chen tay lại gần. Chữ này hầu như chỉ dùng trong 挨拶 (chào hỏi): tiến lại gần để chào.

Thông tin nhanh

Hán Việt
ai
Âm On
アイ
Âm Kun
ひら(く)
Số nét
10
JLPT
N1

Âm On

アイ

Âm Kun

ひら(く)
Hán Việt: ai

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thủ
3 nét

Ví dụ câu

毎朝近所の人に挨拶する。 (まいあさきんじょのひとにあいさつする)

Sáng nào tôi cũng chào hỏi hàng xóm.