訓 おと,ね ・ 音 オン,イン,-ノン 🔊
Hán Việt: âm
Bắt nguồn từ chữ 言 (lời nói) thêm một nét trong miệng: tiếng phát ra. Âm là tiếng, như âm thanh, âm nhạc 音楽.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この音楽が好きです。 (このおんがくがすきです)
Tôi thích bản nhạc này.