訓 ふく(らむ),ふく(れる) ・ 音 ボウ
Hán Việt: bành
Bộ 月 (cơ thể) cho nghĩa, 彭 (bành) gợi âm và cho âm Hán Việt: bụng phình to — bành trong "bành trướng" (膨張).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
膨大な資料を読んだ。 (ぼうだいなしりょうをよんだ)
Tôi đã đọc một lượng tài liệu khổng lồ.