Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 16 nét

phình ra · swell, get fat, thick

訓 ふく(らむ),ふく(れる) ・ 音 ボウ

Hán Việt: bành

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 月 (cơ thể) cho nghĩa, 彭 (bành) gợi âm và cho âm Hán Việt: bụng phình to — bành trong "bành trướng" (膨張).

Thông tin nhanh

Hán Việt
bành
Âm On
ボウ
Âm Kun
ふく(らむ),ふく(れる)
Số nét
16
JLPT
N1

Âm On

ボウ

Âm Kun

ふく(らむ),ふく(れる)
Hán Việt: bành

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Nguyệt
4 nét

Ví dụ câu

膨大な資料を読んだ。 (ぼうだいなしりょうをよんだ)

Tôi đã đọc một lượng tài liệu khổng lồ.