漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
脈
N1 10 nét

mạch máu · vein, pulse

・ 音 ミャク

Hán Việt: mạch

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 月 ở đây là 肉 (nhục — thân thể), phần phải vẽ những dòng nước chia nhánh chảy. Dòng chảy phân nhánh trong cơ thể chính là mạch máu. Hán Việt "mạch": huyết mạch, 山脈 sơn mạch tức dãy núi.

Thông tin nhanh

Hán Việt
mạch
Âm On
ミャク
Âm Kun
—
Số nét
10
JLPT
N1

Âm On

ミャク

Âm Kun

—
Hán Việt: mạch

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

月
Nguyệt
4 nét

Ví dụ câu

看護師が脈を調べました。 (かんごしがみゃくをしらべました)

Y tá đã kiểm tra mạch cho tôi.